Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiểm sát" (1)
kiểm sát
Tiếng Anh
Danh từprocuracy, supervision
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
The procuracy sector plays an important role in protecting the law.
Từ liên quan "kiểm sát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kiểm sát" (2)
Ông ấy làm công tác công tố và kiểm sát.
He is in charge of prosecution and supervision.
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
The procuracy sector plays an important role in protecting the law.
